sưng tấy
Định nghĩa
Động từ:
- Trạng thái phồng lên, căng cứng do viêm nhiễm hoặc tổn thương: "sưng tấy" mô tả hiện tượng một bộ phận cơ thể bị phồng to, đỏ, nóng và đau do phản ứng viêm, thường kèm theo mủ hoặc dịch.
- Quá trình viêm cấp tính: "sưng tấy" chỉ sự phát triển của tình trạng viêm, khiến vùng da hoặc mô bị căng cứng và nhạy cảm.
Tính từ:
- Phồng lên, căng đỏ do viêm: Dùng để mô tả tình trạng của một bộ phận cơ thể khi bị tổn thương hoặc nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Vết thương bắt đầu sưng tấy sau khi bị nhiễm khuẩn. (Vết thương phồng lên và đỏ do vi khuẩn xâm nhập.)
- Ngón tay của anh ấy sưng tấy lên vì bị ong đốt. (Ngón tay phồng to, căng cứng do nọc độc.)
Tính từ:
- Mắt cá chân sưng tấy khiến cô ấy không đi lại được. (Mắt cá chân bị phồng đỏ, đau nhức.)
- Vùng da sưng tấy cần được chườm lạnh để giảm viêm. (Vùng da căng đỏ do viêm cần làm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sưng tấy mủ": tình trạng viêm có kèm mủ, thường do nhiễm trùng nặng.
- Vết thương sưng tấy mủ cần được rạch tháo và điều trị kháng sinh. (Vết thương phồng lên có mủ cần can thiệp y tế.)
"sưng tấy lan rộng": tình trạng viêm phát triển ra vùng lân cận.
- Nếu không điều trị, vết sưng tấy lan rộng có thể gây nhiễm trùng huyết. (Viêm lan ra nhiều vùng có thể nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Sưng (động từ/tính từ): phồng lên, nhưng không nhất thiết kèm viêm hay đau.
- Mặt anh ấy sưng lên sau khi ngủ dậy. (Phồng lên do dị ứng hoặc giữ nước.)
Tấy (động từ): viêm đỏ, căng cứng — thường đi kèm với "sưng" để nhấn mạnh mức độ viêm.
- Vết thương tấy đỏ, có dấu hiệu nhiễm trùng. (Viêm đỏ, căng cứng.)
Viêm (danh từ): phản ứng của cơ thể với tổn thương, gây sưng, nóng, đỏ, đau.
- Viêm họng thường kèm sưng tấy amidan. (Viêm gây phồng đỏ ở amidan.)
Từ đồng nghĩa
- Phồng rộp: phồng lên thành bọng nước, thường do bỏng hoặc cọ xát.
- Căng cứng: trạng thái căng và cứng do viêm hoặc tích tụ dịch.
- Đỏ ửng: đỏ và nóng, thường đi kèm sưng tấy.
Thành ngữ liên quan
- Sưng tấy đỏ ửng: mô tả tình trạng viêm rõ rệt với màu đỏ và phồng lên.
- Vết côn trùng cắn sưng tấy đỏ ửng, ngứa ngáy khó chịu. (Vết cắn phồng đỏ, viêm rõ.)